Máy đo cadmium (Cadmium)
– Dải đo 0.01 – 11 mg/L
– Thời gian chu kỳ 20 phút
– Đo bằng phương pháp điện cực chọn lọc ion

Máy đo độ cứng canxi (Calcium Hardness)
– Dải đo 0.025 – 1 mg/L
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo boron
– Dải đo 0.2 – 2 mg/L
– Thời gian chu kỳ đo: 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo asen hòa tan (Arsenic dissolved)
– Dải đo 1 – 50 μg/L
– Thời gian chu kỳ đo: 60 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp…

Digital indicating controller
– Series BCD2
– Hiển thị số
– Ngõ ra điều khiển: SSR
– 2 ngõ ra cảnh báo EV1, EV2

– Ổ cắm chuẩn NEMA
– Lắp trên DIN rail
– Có LED

Biến áp cách ly
– Công suất: 100VA
– IN 208-550V
– OUT 2x115V
– Lắp trên DIN-rail hoặc vít

– Đầu nối M12 female 90°, A-code
– Cáp shielded 4 lõi, dài 15m
– Drag chain (xích cáp)

– 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0°, A-code 12 cực
– Cáp PUR dài 3m
– Drag chain (dùng cho xích kéo cáp)

– Đầu nối M12 male 0° / M8 female 90° + LED
– Cáp PUR 3 lõi, dài 11m
– Drag chain (xích dẫn cáp)

– Đầu nối M12 male / M8 female 90°
– Cáp 4 lõi, dài 7m
– Drag chain (dành cho xích kéo cáp)

– Đầu nối M12 male / M8 female 2 đầu thẳng
– Cáp 4 lõi, dài 2m
– Drag chain (dành cho xích cáp)