– Cáp PUR màu vàng 2 m
– M12 male 0° / M12 female 0°, A-code
– 5 cực
– Drag chain
– UL/CSA + AIDA

– 7/8” male 90°
– 5 cực
– Screw terminal
– Core max 2.5 mm²
– Cho đường kính cáp Φ8–10 mm

– 7/8”, female 90°
– 5 cực
– Screw terminal
– Dây max 2.5 mm²
– Vỏ cáp Φ8–10 mm

– Cáp PUR dài 8m
– M12 male 0° / M12 female 0°, A-code, 4 cực
– Drag chain
– UL/CSA

– Cáp PUR dài 1.5m
– M12 male 0° / M12 female 90° có LED
– 4 cực, A-code
– Drag chain
– Chuẩn UL/CSA

– Cáp PUR 3m
– M12 male 0° / M12 female 90°, có LED
– 4 cực A-code
– Drag chain
– UL/CSA

– Cáp PUR dài 5m
– M12 male 0° / M12 female 90°, có LED
– 4 cực A-code
– Drag chain
– Chuẩn UL/CSA

– Biến áp cách ly 1 pha 1000 VA
– Input: 400 VAC ±5 %
– Output: 230 VAC
– Spring clamp terminal
– Isolation class T 60/B

– Cáp data PUR 1 m màu xanh
– M12 male 0° X-code / RJ45 male 0°
– Shielded (bện đồng + foil)
– 4x2xAWG26
– Chuẩn UL/CSA, CAT6 Class EA

– Cáp truyền dữ liệu, 0.5m
– M12 male 0° X-code / RJ45 male 0°
– Shielded, PUR
– Chuẩn UL/CSA

– Cáp data dài 1 m
– M8 male 0° A-code / RJ45 male 0°
– Shielded, PUR
– Ứng dụng: xích kéo (drag chain)
– Chuẩn UL/CSA

– M12 male 0° A-code
– 4 cực
– Screw terminal
– Dây 0.14–1.5 mm²
– Cho cáp Φ2.5–8 mm