Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

Máy đo phenol (Phenol)
– Dải đo 0 – 2 mg/L
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo chì (Lead)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp…
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường

Ex-cable gland polyamide, intrinsic safety
– Cỡ ren M12, màu xanh/đen
– Đạt Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ3–6 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide intrinsic safety, ren dài
– Cỡ ren M40, màu xanh/đen
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ17–28 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide intrinsic safety
– Cỡ M20, màu xanh/đen
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ7–13 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide có flex protection
– Cỡ M32, màu đen RAL 9005
– Đạt chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ13–21 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide có flex protection (ruột gà)
– Cỡ M16, màu đen RAL 9005
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ4.5–9 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland LowTemp polyamide 10103451
– M50, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ23–35 mm

Ex-cable gland LowTemp polyamide
– Ren M32, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ13–21 mm

Ex-cable gland polyamide
– M63, màu đen RAL 9005
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide
– Ren cỡ M25, màu đen
– Chống cháy nổ Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68

Màng nhựa luồn cáp TPE
– Ren M25, màu xám RAL 7035
– Đường kính cáp 1–20,5 mm
– IP66, -40°C đến 80°C
– Lắp tường dày 2 mm