Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

Máy đo COD
– Dải đo 0 – 500 mg/L (có thể yêu cầu dải đo theo ý muốn)
– Thời gian chu kỳ 90 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước process

Máy đo độ kiềm (Alkalinity)
– Dải đo 0 – 100 ppm
– Chu kỳ đo:15 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Kiểu đứng trên sàn

Máy đo sắt hòa tan (Iron dissolved)
– Dải đo 0 – 1 mg/L (có thể yêu cầu dải đo mong muốn)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, kiểu đứng trên sàn

– Máy đo sắt (Iron)
– Dải đo 0 – 1 mg/L
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp, nước process
– Tự động, thiết kế đứng trên sàn

LED multi-purpose luminaire 4010
– 2x16W, 230V, 4800 lm
– Polycarbonate, IP66/IP67, IK10
– Nhiệt độ màu 4000K, tuổi thọ 100.000 giờ
– Lắp trần/tường

Ex d enlargement adaptor brass
– Cỡ ren: M20 ngoài / M32 trong
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– IP66/IP67
– Kèm locknut

Ex d reduction adaptor brass
– Cỡ: M40 ren ngoài / M25 ren trong
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– IP66/IP67
– Kèm locknut

Ex d cable gland brass NPT cho cáp bọc thép
– Cỡ NPT 3/4″, đồng niken, ron silicone
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ngoài ∅13.2–20.5 mm
– IP66/IP67

Ex d cable gland brass cho cáp bọc thép
– Cỡ M63, đồng niken, ron silicone
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ngoài ∅55–66 mm
– IP66/IP67

Ex d cable gland brass cho cáp bọc thép
– Ren M40, đồng niken, ron silicone
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ngoài ∅30–41.5 mm
– IP66/IP67

Ex d cable gland brass NPT
– NPT 1/2″, đồng niken, ron silicone
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ∅9–15.3 mm
– IP66/IP67

Ex d cable gland brass (đồng)
– Ren M20, đồng niken, ron silicone
– Đạt Ex db/Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ∅5–10.3 mm
– IP66/IP67