Máy đo silicate (Silicate)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
Máy đo kẽm (Zinc)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động
– Thiết kế kiểu lắp tường
Máy đo sulfide
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Thiết kế lắp tường
Máy đo sulfate
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Đo tự động, độ chính xác cao
– Kiểu lắp tường
Ex-cable gland LowTemp stainless steel 1.4404
– Ren M32, ron silicone
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ∅13–21 mm
– IP66/IP68
Ex-cable gland LowTemp stainless steel
– M40, thép không gỉ, ron silicone
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp ∅16–28 mm
– IP66/IP68
– Đầu nối Male thẳng / female 90° + LED
– Cáp 4 lõi, dài 15m
– Drag chain (dùng cho xích kéo cáp)
– 2 đầu nối M12 thẳng, A-code, 3 cực
– Cáp PUR dài 2m
– Dùng cho drag chain (xích cáp)
– Đầu nối M12 female 0° A-code
– Cáp PUR dài 25m, 8×0.25 mm²
– Chuẩn UL/CSA + drag chain (xích cáp)
– Đầu nối M12 male 0° A-code
– Cáp PUR có shield, 4×0.34
– Chiều dài cáp 10m
– Đầu nối M12 male thẳng IDC
– 3 cực, cỡ dây 0.25-0.5mm²
– Cáp ∅4-5.1mm
Ex-cable gland stainless steel, ren dài
– Ren M16, bằng thép không gỉ 1.4305
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp ∅5–10 mm
– IP66/IP68
