Máy đo flouride (Fluoride)
– Dải đo 0 – 2 / 10 / 100 mg/L
– Độ chính xác ± 10%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo đồng tổng (Copper Total)
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo COD ECO::WATCH Mini COD Cr
– Dải đo 0 – 0.2 / 0.8 / 2 g/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo crom tổng (Chromium Total)
– Dải đo 0 – 2 / 5 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo crom 6+ (Chromium Hexavalent)
– Dải đo 0 – 1 / 2 / 5 mg/L
– Độ chính xác ± 10%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo cadmium (Cadmium)
– Dải đo 0 – 0.2 / 1 / 2 mg/L
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
– Màn hình cảm ứng 7 inch
Máy đo asen (Arsenic)
– Dải đo 0 – 1 / 2 / 4 mg/L
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
– Màn hình cảm ứng 7 inch
– Để bàn
Máy đo kẽm (Zinc)
– Dải đo 0 – 1 mg/L
– Thời gian chu kỳ đo 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
Máy đo sulfide (Sulfide)
– Dải đo 0 – 0.5 mg/L (có thể đề xuất dải đo khác)
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
Máy đo sulfate (Sulfate)
– Dải đo 10 – 40 mg/L (có thể đề xuất dải đo khác)
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
Máy đo phenol (Phenol)
– Dải đo 0 – 2 mg/L
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
Máy đo chì (Lead)
– Dải đo 0.2 – 20 mg/L
– Độ chính xác ± 2%
– Thời gian chu kỳ 20 phút
