Máy đo niken (Nickel)
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo mangan (Manganese)
– Dải đo 0 – 5 / 10 / 20 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo chì (Lead) trong nước
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Máy đo sắt tổng (Iron Total)
– Dải đo 0 – 5 / 10 / 20 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
Cáp mạng 4 lõi
– 2 đầu nối M8 male A-code
– Cáp PUR shielded, dài 0.5m
– Dùng cho drag chain (xích kéo cáp)
– Đầu nối M8 female thẳng (0°), A-code
– Kiểu IDC, 4 cực
– Dây 0.14-0.34mm²
– Đầu nối M8 male thẳng, A-code
– Kiểu IDC, 4 cực
– Cỡ dây 0.14-0.34mm²
– Đầu nối M8 female thẳng (0°), 3 cực
– Cáp PUR dài 10m
– Chuẩn UL/CSA + drag chain (xích kéo cáp)
– Kẹp shield cho cáp ∅3-6mm
– Kiểu lắp: snap-in bus bar
– Thiết kế slim (mỏng)
– Kẹp shield 17-22mm
– Snap-in bus bar 10×3mm
– Vibration proof (chống rung)
– 2 đầu nối RJ45 Push Pull AIDA
– Cáp PUR shielded, dài 2m
– UL/CSA + drag chain (xích cáp)
Bus terminating plug
– M12 male A-code 5 cực
– Tích hợp terminating resistor
– Dành cho DeviceNet/ CANopen
