– Split frame, cho cáp có connector
– 2 vị trí lắp grommet KT large
– IP66 / UL Type 12/4X
– Vật liệu polyamide chịu nhiệt cao
– Kết nối van form A 18mm với M12 male thẳng (0°)
– Cáp PUR 3 lõi 0.75mm², dài 0.3m
– Có LED
– Chuẩn UL/CSA, dùng cho drag chain (xích kéo)
Ex-cable gland brass, có external strain relief (giữ cáp)
– Ren M32, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ16–21 mm
– IP68
Ex-cable gland brass, ren dài, kèm MFD 2 lỗ
– Cỡ M20, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Luồn 2 cáp Φ4.5–5 mm
– IP66/IP68
Ex-cable gland brass kèm MFD 3 lỗ
– Ren M25, đồng niken
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– 3 cáp Φ6.3–7 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass, NPT với contact spring
– Ren NPT 1″, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ13–21 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass, NPT
– Cỡ ren NPT 1/2″, có earthing cone (nón tiếp địa)
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ6–13 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass, với contact spring, ren dài
– Ren cỡ M63, đồng niken
– Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass, có contact spring (lò xo tiếp địa)
– Ren M50, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ21–35 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass, ren dài
– Cỡ M16, earthing cone (nón tiếp địa) DIN 89345
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ5–10 mm
– IP66/IP68
Ex-EMC cable gland, brass
– Ren M25, earthing cone DIN 89345
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68
Ex-cable gland, brass, NPT
– Cỡ NPT 3/4″, đồng niken
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68
