Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

Máy đo flouride (Fluoride)
– Dải đo 0 – 2 / 10 / 100 mg/L
– Độ chính xác ± 10%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo đồng tổng (Copper Total)
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo COD ECO::WATCH Mini COD Cr
– Dải đo 0 – 0.2 / 0.8 / 2 g/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo crom tổng (Chromium Total)
– Dải đo 0 – 2 / 5 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo crom 6+ (Chromium Hexavalent)
– Dải đo 0 – 1 / 2 / 5 mg/L
– Độ chính xác ± 10%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo cadmium (Cadmium)
– Dải đo 0 – 0.2 / 1 / 2 mg/L
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
– Màn hình cảm ứng 7 inch

Máy đo asen (Arsenic)
– Dải đo 0 – 1 / 2 / 4 mg/L
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm
– Màn hình cảm ứng 7 inch
– Để bàn

Máy đo kẽm (Zinc)
– Dải đo 0 – 1 mg/L
– Thời gian chu kỳ đo 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo sulfide (Sulfide)
– Dải đo 0 – 0.5 mg/L (có thể đề xuất dải đo khác)
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo sulfate (Sulfate)
– Dải đo 10 – 40 mg/L (có thể đề xuất dải đo khác)
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo phenol (Phenol)
– Dải đo 0 – 2 mg/L
– Thời gian chu kỳ 30 phút
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp

Máy đo chì (Lead)
– Dải đo 0.2 – 20 mg/L
– Độ chính xác ± 2%
– Thời gian chu kỳ 20 phút