Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

– Cáp 2 đầu nối M12 male / M8 female 90°
– Cáp PUR 4 lõi, dài 3 m
– Dùng cho drag chain (xích cáp)

– Cáp 2 đầu nối M12 male thẳng / M12 female 90° + LED
– Cáp 3 lõi, dài 2 m
– Dùng cho robot + drag chain (xích kèo cáp)

– 2 đầu nối M12 male thẳng (0°) / M12 female 90° + LED
– Cáp 3 lõi, dài 1 m
– Dùng cho robot + drag chain (xích kéo cáp)

– 2 đầu nối M12 thẳng, 4 cực, A-code
– Cáp PUR dài 0.6 m
– Chuẩn UL/CSA + drag chain (xích cáp)

Máy đo niken (Nickel)
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo mangan (Manganese)
– Dải đo 0 – 5 / 10 / 20 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo chì (Lead) trong nước
– Dải đo 0 – 2 / 4 / 8 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Máy đo sắt tổng (Iron Total)
– Dải đo 0 – 5 / 10 / 20 mg/L
– Độ chính xác ± 5%
– Kích thước nhỏ gọn 400 × 330 × 400 mm

Cáp mạng 4 lõi
– 2 đầu nối M8 male A-code
– Cáp PUR shielded, dài 0.5m
– Dùng cho drag chain (xích kéo cáp)

– Đầu nối M8 female thẳng (0°), A-code
– Kiểu IDC, 4 cực
– Dây 0.14-0.34mm²

– Đầu nối M8 male thẳng, A-code
– Kiểu IDC, 4 cực
– Cỡ dây 0.14-0.34mm²

– Đầu nối M8 female thẳng (0°), 3 cực
– Cáp PUR dài 10m
– Chuẩn UL/CSA + drag chain (xích kéo cáp)