Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

Ex-cable gland brass, có external strain relief (giữ cáp)
– Ren M32, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ16–21 mm
– IP68

Ex-cable gland brass, ren dài, kèm MFD 2 lỗ
– Cỡ M20, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Luồn 2 cáp Φ4.5–5 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland brass kèm MFD 3 lỗ
– Ren M25, đồng niken
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– 3 cáp Φ6.3–7 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass, NPT với contact spring
– Ren NPT 1″, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ13–21 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass, NPT
– Cỡ ren NPT 1/2″, có earthing cone (nón tiếp địa)
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ6–13 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass, với contact spring, ren dài
– Ren cỡ M63, đồng niken
– Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass, có contact spring (lò xo tiếp địa)
– Ren M50, đồng niken
– Chuẩn Ex tb/Ex eb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ21–35 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass, ren dài
– Cỡ M16, earthing cone (nón tiếp địa) DIN 89345
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ5–10 mm
– IP66/IP68

Ex-EMC cable gland, brass
– Ren M25, earthing cone DIN 89345
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland, brass, NPT
– Cỡ NPT 3/4″, đồng niken
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland LowTemp, đồng, ren dài
– Cỡ M63, đồng niken, ron silicone
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland LowTemp, đồng
– Cỡ M40, đồng niken, ron silicone
– Chuẩn Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ16–28 mm
– IP66/IP68