Cáp chống nhiễu 2m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 male 0° A-code 4 chân 7000-89701-7910200
– PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag ch. 2m
– M8 male 0° – M8 male 0°, 4 chân, A-cod, có cáp dài 2m
– inserted, screwed
– IP65, IP67, IP68, IP66K
Cáp PUR 0.6m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 3 cực 7000-88001-6300060
– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.6m
– 3 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp PUR 0.2m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 3 chân 7000-88001-6300020
– PUR 3×0.25 bk UL/CSA+drag ch. 0.2m
– M8 male 0°- M8 female 0°, A-code
– Có sẵn cáp dài 0.2m, 3 chân
– inserted, screwed
– IP65, IP66, IP67
Cáp 0.3m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 3 chân 7000-88001-6300030
– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.3m
– 3 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp dài 1m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 90° A-code 3 chân 7000-88021-0300100 màu vàng
– PUR 3×0.25 ye UL/CSA+drag ch. 1m
– M8 male 0°- M8 female 90°, A-code
– Có sẵn cáp dài 1m, 3 chân
– inserted, screwed
– IP65, IP66, IP67
Cáp dài 1m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 3 chân 7000-88001-6300100
– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 1m
– 3 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp 2m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 90° A-code có LED 3 chân 7000-88041-2300200
– M8 đực 0°– M8 cái 90°, 3 chân, A-code, chiều dài cáp 2m
– Có LED báo trạng thái (xanh, vàng)
– inserted, screwed
– IP65, IP67, IP68, IP66K
Cáp dài 0.6 có đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 4 chân 7000-88011-6310060
– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.6m
– 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp mạng ethernet có đầu nối M8 male 0° / M8 male 0° A-cod. shielded dài 0.6m 7000-89701-7910060
– PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag ch. 0.6m
– M8 đực (0°) – M8 đực (0°), 4 chân, A-code, Ethernet CAT5
– Inserted, screwed
– IP67, IP68, IP66K, IP65
Cáp 0.6m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 4 chân 7000-88011-6310060
– M8 (male 0°) -M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.6m
– 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp 0.6m bọc chống nhiễu 2 đầu nối M8 male 0° / M8 male 0° A-code 7000-89701-7910060
– M8 đực (0°) – M8 đực (0°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 0.6 mét
– PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag ch. 0.6m
– Inserted, screwed
– IP67, IP68, IP66K, IP65
Cáp 0.6m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 90° A-code LED 3 chân 7000-88041-2300060
– PUR 3×0.25 gy UL/CSA+drag ch. 0.6m
– M8 đực 0°– M8 cái 90°, 3 chân, A-code, chiều dài cáp 0.6 mét
– Có LED báo trạng thái (xanh, vàng)
– inserted, screwed
– IP65, IP67, IP68, IP66K
