– 8 lỗ dạng màng cho cáp 7.5–12 mm
– IP54 đến IP66
– Nhiệt độ -40°C đến +100°C
– Lắp bằng vít, mật độ cáp cao

– KEL-DPZ 43741: M40, luồn 8 cáp
– Màu xám

– KEL-DPZ 50733 M32 cho 4 cáp Ø5-9.5mm
– IP66/IP68
– Cable entry dạng màng

– Heavy duty Hygienic Design FDA compliant
– 32 lỗ cáp Ø 3.2 – 6.3 mm
– Giữ cố định cáp với khung chắc chắn
– IP66/IP68 (khi lắp kiểu bắt vít)
– Bề mặt nhẵn Ra=0.421μm, màu xanh dương

– Heavy duty Hygienic Design FDA compliant
– 21 lỗ cáp Ø 3.2 – 12.5 mm
– Giữ cố định cáp với khung chắc chắn
– IP66/IP68 (khi lắp kiểu bắt vít)
– Bề mặt nhẵn Ra=0.421μm, màu xanh dương

– Thiết kế Hygienic theo EHEDG, không khe hở tích tụ bụi
– Chất đàn hồi tương thích FDA, màu xanh dương
– Bề mặt siêu nhẵn Ra = 0.421 μm, bán kính ngoài 6mm
– IP65/IP66/IP67/IP68, nhiệt độ -40°C đến +80°C
– 4 lỗ cáp Ø 3.2 – 6.5 mm; 4 lỗ cáp Ø 5 – 10.2
– Lắp đặt bằng đai ốc. Silicone-free, halogen-free
– Lỗ khoét M40

– Thiết kế Hygienic theo EHEDG, không khe hở tích tụ bụi
– Chất đàn hồi tương thích FDA, màu xanh dương
– Bề mặt siêu nhẵn Ra = 0.421 μm, bán kính ngoài 6mm
– IP65/IP66/IP67/IP68, nhiệt độ -40°C đến +80°C
– 7 lỗ cáp Ø 3.2 – 22.2 mm
– Lắp đặt bằng đai ốc. Silicone-free, halogen-free
– Lỗ khoét M32

  • KEL-DPR series: Ngõ vào cáp tròn 24/48.
  • Màu đen, Chống bụi, nước tốt.
  • Dễ lắp ghép: kiểu tách được.
  • Ứng dụng: Tủ điện, máy móc.

Miếng đệm đầu vào 12 cáp 8-12mm MSDD 4000-70603-0240120

– Đường kính cáp (12)× 8…12 mm
– Vật liệu: nhựa PA
– Kích thước: 14 x 58 x 146 mm
– IP65

Ốc siết cáp 7 lỗ M32 KEL-DPZ 43734

– Kích thước cắt, hệ mét: M32
– Chiều dài sợi :14 mm
– Phạm vi kẹp 7 x 3.2; 6.5 mm
– Đường kính ngoài: 44 mm
– Kích thước cắt ra: 32.3 mm
– Chiều cao lắp đặt: 8 mm
– Chiều cao: 22 mm

Cable gland chống cháy nổ M20 50107580

– IP66 / IP67
– Type of protection: Ex eb, Ex tb, Ex db
– Chứng chỉ chống cháy nổ (Ex-Certificate): IECEx, ATEX
– Vật liệu: Đồng-niken (Brass nickel-plated). Gasket: Silicone
– M20
– Nhiệt độ môi trường: -60 °C .. 110 °C

Cable gland chống cháy nổ NPT 1/2-inch 50110128 của Wiska

– IP66 / IP67
– Type of protection: Ex db, Ex eb, Ex tb
– Chứng chỉ chống cháy nổ (Ex-Certificate): ATEX, IECEx
– Vật liệu: Đồng-niken (Brass nickel-plated). Gasket: Silicone
– Thread: NPT 12″
– Nhiệt độ môi trường: -60 °C … 110 °C