Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 1m 7000-74711-4780100

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 1m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 10m 7000-74711-4781000

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 10m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A, có sẵn cáp dài 10m
– Inserted
– IP20

Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 0.5m 7000-74711-4780050

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 0,5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 5m 7000-74711-4780500

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp 10m bọc chống nhiễu 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4781000

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 10m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A, có sẵn cáp dài 10m
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 0.5m bọc chống nhiễu 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780050

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 0,5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 5m bọc chống nhiễu 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780500

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 1m bọc chống nhiễu 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780100

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 1m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 10m 8 ruột bọc chống nhiễu có 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4781000

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 10m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 0.5m 8 ruột bọc chống nhiễu có 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780050

FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 0,5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 5m 8 ruột bọc chống nhiễu có 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780500

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20

Cáp mạng 1m 8 ruột bọc chống nhiễu có 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780100

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 1m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20