Banner - Murrelektronik pure.IO
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ ACS2
Banner - Khung đầu vào cáp có vách ngăn linh hoạt KEL-ERM VARIO
Banner - Icotek Tấm đầu vào cáp cho điều kiện ngoài trời khắc nghiệt KEL-DPU-OD
Banner-Murrelektronik Modlink MSDD
Banner - Helmholz FLEXtra SLIM SPE-Switch
Banner - Hilscher Bộ chuyển đổi SPE Media Switch
Banner - Icotek Miếng đầu vào tròn đa kích thước KEL-SCDP
Banner - Wiska Ổ cắm công nghiệp kiểu đôi có công-tắc change-over 1 cực 10013099
Banner - Icotek Tấm lược đầu vào cáp chống bụi
Banner - Hilscher PC card cifX
Banner - Helmholz Profinet coupler
Banner - Shinko Bộ điều khiển nhiệt độ BCx2
Banner - Helmholz PROFINET, Gigabit Ethernet and Fiber Optic in one switch
Banner - Icotek Kẹp cáp xếp chồng dạng mô-đun MSMC
Banner - Hilscher Bộ điều khiển từ xa HT Fieldbus, Ethernet thời gian thực
Banner - Helmholz MQTT Broker
Banner - Khung đầu vào cáp kiểu tách ghép kết hợp với đầu nối HAN 3A _ HAN 4A
Banner-Helmholz Ethernet cable guard - Ethernet cables Predictive maintenance

Ex-cable gland LowTemp polyamide 10103451
– M50, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ23–35 mm

Ex-cable gland LowTemp polyamide
– Ren M32, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ13–21 mm

Ex-cable gland polyamide
– M63, màu đen RAL 9005
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68

Ex-cable gland polyamide
– Ren cỡ M25, màu đen
– Chống cháy nổ Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68

Màng nhựa luồn cáp TPE
– Ren M25, màu xám RAL 7035
– Đường kính cáp 1–20,5 mm
– IP66, -40°C đến 80°C
– Lắp tường dày 2 mm

– Nút bịt ren tròn Ex d
– Đồng niken, ren M25
– Kèm locknut và gioăng
– Nhiệt độ -60°C đến 110°C
– IP66/IP67, ATEX/IECEx

– Máy đo niken (Nickel)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp đặt: treo tường

– Máy đo fluoride (Fluoride)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp kiểu treo tường

– Máy đo đồng toàn phần (Copper Total)
– Ứng dụng: nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp đặt: treo tường

– Máy đo crom hóa trị 6 (Chromium⁶⁺)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường

– Máy đo crom toàn phần (Chromium Total)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường

– Máy đo chloride (Chloride)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường