Ex-cable gland LowTemp polyamide 10103451
– M50, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ23–35 mm
Ex-cable gland LowTemp polyamide
– Ren M32, màu đen RAL 9005
– Gioăng silicone, -60°C
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ13–21 mm
Ex-cable gland polyamide
– M63, màu đen RAL 9005
– Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Luồn cáp Φ34–48 mm
– IP66/IP68
Ex-cable gland polyamide
– Ren cỡ M25, màu đen
– Chống cháy nổ Ex eb/Ex tb, ATEX/IECEx
– Cáp Φ10–17 mm
– IP66/IP68
Màng nhựa luồn cáp TPE
– Ren M25, màu xám RAL 7035
– Đường kính cáp 1–20,5 mm
– IP66, -40°C đến 80°C
– Lắp tường dày 2 mm
– Nút bịt ren tròn Ex d
– Đồng niken, ren M25
– Kèm locknut và gioăng
– Nhiệt độ -60°C đến 110°C
– IP66/IP67, ATEX/IECEx
– Máy đo niken (Nickel)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp đặt: treo tường
– Máy đo fluoride (Fluoride)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp kiểu treo tường
– Máy đo đồng toàn phần (Copper Total)
– Ứng dụng: nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp đặt: treo tường
– Máy đo crom hóa trị 6 (Chromium⁶⁺)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
– Máy đo crom toàn phần (Chromium Total)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
– Máy đo chloride (Chloride)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
