– Máy đo boron (Boron)
– Ứng dụng: nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
– Máy đo asen (Arsenic⁵⁺)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường
– Máy đo nhôm (Aluminum)
– Ứng dụng: nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường, có khay đựng hóa chất
– Máy đo độ kiềm (Alkalinity)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp, nước process
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường, có khay hóa chất
– Máy đo sắt hòa tan (Iron dissolved)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp, nước process
– Tự động, độ chính xác tương đương phòng lab
– Thiết kế wall-mount, tiết kiệm không gian
– Đầu nối M12 male 90°, A-code, 4 chân
– Kiểu đấu dây: screw terminal
– Field-wireable
– IP67
– Đầu nối M12 male 0°, A-code
– Screw terminal
– Field-wireable
– 8 chân
– Đầu nối M8 female 90° A-code. Có LED
– Cáp PUR 3 lõi, dài 2.5m
– IP67
– Dãi băng 500mm, hợp kim đồng MB500/25/M10
– Liên kết panel – cửa tủ điện…
– Lỗ bắt vít M10
– 2 đầu nối M8 male-female 0°, 3 cực, A-code
– Đầu nối female có LED
– Cáp PUR dài 1m
– IP67
– Đầu nối M12 female 90°, A-code
– Cáp shielded 5 lõi, dài 5 m
– IP67
KEL-DPZ 24/14
– Tấm luồn cáp cho 14 cáp không đầu nối
– Đường kính cáp:
√ 4 cáp 16-22mm
√ 10 cáp 3.2-6.5mm
– IP cao
