Bộ chuyển đổi giao thức mạng ethernet/ serial NT 100-RE-RS

– Chuyển đổi mạng giữa các thiết bị serial như Modbus RTU hoặc 3964R với mạng Ethernet thời gian thực và ngược lại
– Mạng Ethernet thời gian thực: EtherCAT Slaves, PROFINET IO-Devices, EtherNet/IP Adapter, Sercos Slaves
– Nguồn cấp: 24 V DC ± 6 V
– Kích thước: 100 x 52 x 70 mm
– Bộ nhớ: 8 MB SDRAM
– IP20

Cáp homerun dài 10m cho D-BOX M12 8-WAY 5-POLE 8000-88559-3981000

– M12, 8 cổng, 5 chân
– Có 19 lõi để chia tín hiệu ra các nhánh I/O M12
– Chất liệu nhựa PVC
– Chiều dài cáp 10m

Cáp dài 8m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6340800

– PUR 4×0.34 bk UL/CSA+drag ch. 8m
– M8, A-code, 4 chân, Female straight, có sẵn cáp dài 8m
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Cáp dài 7m có đầu nối M8 female 0° A-code 3 cực 7000-08041-6300700

– M8, 3 cực, A-code
– Đầu nối female (cái) 0°, cáp có chiều dài 7m
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Đầu nối M8 male 0° A-code 3 cực field-wireable 7000-08601-0000000

– 3-pol., 0,14 – 0,5mm², 2,5 – 5mm
– M8, A-code, 3 cực, male 0°
– Inserted, screwed
– IP67

Cáp dài 0.3m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6310030

– PUR 4×0.25 bk UL/CSA+drag ch. 0.3m
– M8, A-code, 4 chân, Female straight, có sẵn cáp dài 0.3m
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Cáp dài 10m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6311000

– Đầu nối cái M8 thẳng
– P67, IP66K, IP65
– Mô-men xoắn siết chặt: 0.4 Nm

Đầu nối M8 male 0° A-code IDC 3 cực 7000-08325-0000000

– M8, đực (thẳng), 3 cực , A-code
– IDC terminals
– IP67, IP65

 

Cáp dài 0.5m có đầu nối M8 male 0° A-code 3 chân 7000-08001-6300050

– PUR 3×0.25 bk UL/CSA+drag ch. 0.5m
– M8 male(đực) 0°, 3 chân, A-cod, có cáp dài 0.5m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp dài 0.6 có đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 4 chân 7000-88011-6310060

– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.6m
– 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Đầu nối chuyển đổi RJ45 Cat 5e female/female shielded 4000-68000-9040010

– Bộ chuyển đổi đầu nối RJ45 Cat 5e (cái – cái)
– Kích thước: 27.5 x 14.5 x 18.8 mm

Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 10m 7000-74711-4781000

– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 10m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A, có sẵn cáp dài 10m
– Inserted
– IP20