Biến áp 1 pha 800VA IN: 208…550VAC OUT: 2x115VAC 86150
– P: 800VA
– IN: 208…550VAC
– OUT: 2x115VAC
– Tần số điện 50 … 60 Hz
– Kích thước (mm): 150 x 150 x 156
– Đường kính lỗ khoan: 7 mm
– Chiều dài lỗ khoan: 11 mm
OPTO-COUPLER điện áp vào 5VDC output transistor 24V 1.2A AMMS 50041
– IN: 5.5 VDC
– OUT: 53 VDC / 1,2 A; đầu nối loại vít 12 mm
– Kích thước: 64 x 12 x 56 mm
Khay đỡ EUROCARD trong tủ điện điều khiển 630732
– 32 chân D, hàng a/c
– Điện áp: 250 V AC
– Screw terminals
– Kích thước: 170 x 63 x 137 mm
Ethernet switch 8 cổng RJ45 TREE 8TX METALL 58171
– Switch unmanaged, 8 cổng Ethernet
– Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 100 MBit/s
– Plug-in terminals RK
– Cổng kết nối: RJ45
– IP40
Cáp PUR dài 3m có đầu nối M12 female 0° A-code 8 chân 7000-17041-2950300
– PUR 8×0.25 gy UL/CSA+drag ch. 3m
– M12, A-code, 8 chân, Female straight
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67
Cáp shield dài 20m có đầu nối M12 male 0° A-code 4 chân 7000-13081-3312000
– PUR 4×0.34 shielded gy 20m
– M12 cái (0°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 20m
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67
Đầu nối van điện từ form A 24V có LED 7000-29001-0000000
– 2 chân + PE, Form A (18 mm)
– Điện áp: 24 V AC/DC ±25%
– Có LED báo trạng thái (vàng) + mạch chống xung áp, chống nhiễu điện từ
– Pluggable, screwed
– IP65
Đầu nối van điện từ form BI có 2m cáp 7000-11021-6160200
– Dùng cho van điện từ, có sẵn cáp dài 2m
– Form BI (11 mm), 3 chân, họ MSUD
– Điện áp hoạt động: 24 V AC ±20% / DC ±25%
– Có LED báo trạng thái
– IP67
Đầu nối chuyển đổi IO-Link/ AO 10VDC 5000-00501-2210000
– AO U -10…+10V, M12
– IO-Link V1.1, Class A, 16Bit
– IP65, IP67
Đầu nối van form C 8mm SVS Eco 7000-30105-0000000
– Dùng cho van điện từ, Form C (8 mm), 2 chân, họ MSUD
– Điện áp hoạt động: 24 V AC/DC ±15%
– Có LED báo trạng thái ( vàng)
– IP65
Mô-đun I/O phân tán MVK+ MPNIO DI8 DO8 IRT PUSH PULL 55529
– DI8 DO8, M12, 5 chân, A-code
– Tốc độ truyền tín hiệu Ethernet: 10/100 Mbit/s
– 2-hole screw mounting
– Điện áp nguồn: 24 V DC
– Cổng kết nối Ethernet: RJ45
– IP67
Mô-đun I/O an toàn MVK-MPNIO F DI16/8 55562
– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI16/8 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67
