Bộ lọc nhiễu điện từ 3 pha 600V 180A 1 tầng lọc MEF book-style 10539

– I: 180A
– U: 3×600 VAC
– Số AWG tối thiểu: 0
– Số AWG tối đa: 3
– Kích thước W x H x D (mm): 380 x 120 x 170

Bộ lọc nhiễu điện từ 3 pha 500V 135A 1 tầng lọc MEF 10578

– I: 135A
– U: 4×500 VAC
– Số AWG tối thiểu: 0
– Số AWG tối đa: 5
– Kích thước W x H x D (mm): 170 x 180 x 140

Bộ nguồn 3 pha DC 24V 5A Emparro 85690

– Điện áp ngõ vào:  3 x 324 – 572 V AC / 450…745 V DC
– Ngõ ra: 24 – 28 V / 5 A DC
– Power Boost lên 150% trong 5 giây min.
– Kích thước (H x W x D): 143 x 50 x 138 mm

Mô-đun giao diện SSI từ absolute encoder 600-320-7AA01 của Helmholz

– Hỗ trợ dữ liệu 13 đến 33 bit
– Sử dụng cáp twisted pair cho clock và data → chống nhiễu tốt
– Cách ly điện hoàn toàn nhờ opto-isolator
– Có chân cấp nguồn 24 VDC cho encoder

Rơ-le công suất 4PDT 6A MY4N-GS-R DC24 của Omron

– 4 cặp tiếp điểm 2 vị trí (4PDT)
– Tiếp điểp chịu tải 220VAC, 6A (tải thuần trở)
– Điện áp cuộn coil 24VDC
– Có LED báo trạng thái  màu xanh lá cây

Bộ đếm H7CC-AW của Omron

– Ngõ ra SPDT 2-stage
– Nguồn cấp 220 VAC
– Nhiều chế độ cài đặt:

  • 1-stage preset counter
  • 2-stage preset counter
  • Total and preset counter
  • Batch counter
  • Dual counter
  • Twin counter
  • Tachometer

Rơ-le an toàn PNOZsigma 750105 của Pilz

– Nguồn cấp: 24  VDC
– Đầu vào: 2, đấu dây 1/2 kênh, khởi động thủ công/tự động
– Đầu ra: 2 N/O, 2 N/O t-d (t = 0,04 – 300 s), 1 SC, UB = 24 VDC
– Chứng nhận: CCC, CE, UKCA, cULus Listed, KOSHA, EAC (Eurasian), TÜV
– Chiều rộng: 22,5 mm, đầu nối vít
– Giám sát E-STOP, cổng an toàn, cảm biến màn chắn
– IP40

Máy phân tích chất lượng nước – ECO::WATCH 1000 TN

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 0-100 mg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Thời gian đo: 60 phút
– Nguồn sáng: đèn UV

Máy phân tích chất lượng nước – ECO::WATCH Cl Chloride

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 0-10 mg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Thời gian đo: 20 phút
– Nguồn sáng: LED

Dãi băng triệt nhiễu 32872

– Chiều dài: 500 mm
– Chiều dài L1: 5 mm
– Chiều dài L2: 527 mm
– Chiều rộng: 26 mm
– Chiều cao: 6.2 mm
– Kích thước lỗ: M10
– Mặt cắt ngang: 70 mm²

Kẹp giữ cáp 50-64mm CCL 32007 của Icotek

– Đường kính cáp tối đa: 64 mm
– Chiều dài: 24 mm
– Chiều rộng: 69 mm
– Chiều cao: 98 mm
– Chiều cao lắp đặt: 116 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 50 – 64 mm

Kẹp giữ cáp 18-23mm CCL 32002 của Icotek header

– Đường kính cáp tối đa: 23 mm
– Chiều dài: 24 mm
– Chiều rộng: 26 mm
– Chiều cao: 38 mm
– Chiều cao lắp đặt: 62 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 18 – 23 mm