Mô-đun I/O ET 200SP 8DO 24VDC 0.5A 6ES7132-6BF01-0BA0

– 8 ngõ ra PNP digital 24VDC 0.5A
– 2-wire/ 3-wire connection
– 24VDC
– IP20

Mô-đun I/O phân tán PROFINET ET 200SP 6ES7155-6AA02-0BN0 của Siemens

– Hỗ trợ trên rack max. 32 mô-đun I/O & 16 mô-đun ET 200AL
– PN security class 1
– Support Profinet IO, PROFIsafe

Biến tần FC-302 3kW 131B0465 của Danfoss

– Công suất: 3 KW / 4 HP
– 3 pha 380 – 500 VAC, IP20
– RFI Class A1/B (C1)
– No brake chopper
– Graphical Loc. Cont. Panel
– PROFIBUS DP MCA 101
– 24VDC backup option MCB-107

Máy đo độ cứng của nước – ECO::WATCH Hd

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 0.025-10 mg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Độ chính xác: ± 3%
– Thời gian đo: 30 phút
– Nguồn sáng: LED
– Cân chỉnh: từ 2 điểm đo

Máy đo Nitơ trong nước – ECO::WATCH TN

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 5-150 μg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Độ chính xác: ± 3%
– Thời gian đo: 20 phút
– Nguồn sáng: LED

Máy đo Nitơ – ECO::WATCH Mini TN của PCS

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang (photo diode)
– Dãi đo: 0-2/10/50 mg/l
– Độ phân giải: 0.01 mg/l
– Thời gian đo: tùy chỉnh
– Cân chỉnh theo 2 điểm
– Nguồn sáng: LED

Máy đo phốt pho – ECO::WATCH Mini TP của PCS

– Nguyên lý: phân tích màu
– Đầu dò: đi-ốt quang (photo diode)
– Dãi đo: 0-2/10/50 mg/l
– Độ phân giải: 0.01 mg/l
– Thời gian đo: tùy chỉnh
– Cân chỉnh theo 2 điểm
– Nguồn sáng: LED

Nút bịt ren M20 bằng kim loại chống cháy nổ 50065611 của Wiska

– IP66 / IP67
– Type of protection: Ex eb, Ex db, Ex tb
– Chứng chỉ chống cháy nổ (Ex-Certificate): ATEX, IECEx
– Vật liệu: Đồng-niken (Brass nickel-plated)
– Ren (ngoài) M20
– Độ dài: 18 mm
– Nhiệt độ: -60 °C .. 120 °C

Hộp nối điện PP 8 lỗ M20 COMBI 308 10060400

– Hộp nối cho 8 cáp vào theo cable gland M20 x 1.5
– IP66 / IP67
– Gasket TPE
– Kích thước: 85 x 85 x 51mm

Cáp homerun dài 10m cho D-BOX M12 8-WAY 5-POLE 8000-88559-3981000

– M12, 8 cổng, 5 chân
– Có 19 lõi để chia tín hiệu ra các nhánh I/O M12
– Chất liệu nhựa PVC
– Chiều dài cáp 10m

Cáp dài 8m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6340800

– PUR 4×0.34 bk UL/CSA+drag ch. 8m
– M8, A-code, 4 chân, Female straight, có sẵn cáp dài 8m
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Cáp dài 7m có đầu nối M8 female 0° A-code 3 cực 7000-08041-6300700

– M8, 3 cực, A-code
– Đầu nối female (cái) 0°, cáp có chiều dài 7m
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67