Cáp 10m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6311000
– Đầu nối cái M8 thẳng
– P67, IP66K, IP65
– Mô-men xoắn siết chặt: 0.4 Nm
Đầu nối M8 male 0° A-code 3 chân IDC 7000-08325-0000000
– Đầu nối IDC đực thẳng
– M8, 3 cực.
– Tiết diện kết nối: 0,25…0,5 mm²
– IP67, IP65
– Phạm vi kẹp tối thiểu: 2,5 mm
– Phạm vi kẹp tối đa: 5 mm
Cáp 0.5m có đầu nối M8 male 0° A-code 3 chân 7000-08001-6300050
– Đầu nối thẳng M8, 3 cực
– Lỗ ren: M8 x 1
– IP67, IP66K, IP65
Cáp 0.6m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 4 chân 7000-88011-6310060
– Đầu nối thẳng đực – đầu nối thẳng cái
M8 – M8, 4 cực Mã
– Lỗ ren: M8 x 1
– IP67, IP66K, IP65
Đầu nối mạng RJ45 lắp mặt tủ điện MODLINK MSDD 4000-68000-9040010
– Bộ chuyển đổi đầu nối RJ45 Cat 5e (cái – cái)
– Kích thước: 27.5 x 14.5 x 18.8 mm
Bộ nguồn xung ổn áp 3 pha DC 24V 20A Evolution 85002
– IN: 360-520 VAC
– OUT: 22-28 VDC/20A
– Kích thước: 136 x 113 x 132 mm
– IP20
Đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân field-wireable 7000-12901-0000000
– M12 cái(0°), 4 chân, A-code
– 4-pol., max. 0,75mm² 4 – 6mm
– Inserted, screwed, Shaking protection
– IP67
Cáp 5m cho thực phẩm có đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân 7024-12221-3210500
– M12 cái(0°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 5 m
– (TPE-S 4×0.34 bu UL robot+drag ch. 5m)
– Inserted, screwed
– IP69K, IP68, IP65
Cáp 5m có 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° A-code 4 chân 7000-40021-6340500
– M12 đực (0°) – M12 cái(0°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 5 m
– PUR 4×0.34 bk UL/CSA+robot+drag ch. 5m
– Tuân thủ chuẩn AIDA
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67
Đầu nối van điện từ form A 5m cáp MSUD 7000-18061-2260500
– Dùng cho van điện từ, có sẵn cáp dài 5m
– Form A (18 mm), 3 chân, họ MSUD
– Nguồn cấp: 230 V AC / DC ±10%
– Có LED báo trạng thái
– IP67
Đầu nối van form BI 5m cáp MSUD 7000-11001-2160500
– Dùng cho van điện từ, có sẵn cáp dài 5m
– Form BI(11 mm), 3 chân, họ MSUD
– Nguồn cấp: 24 V AC ±20% / DC ±25%
– Có LED báo trạng thái
– IP67
Rơ-le quang điện 24-230V AC/DC 0.5A MIRO 52573
– IN: 230 VAC/DC
– OUT: 253 VAC/DC / 0,5 A
– Đầu nối kiểu vít 6.2 mm
– Chiều cao: 78 mm
– Chiều rộng: 6.2 mm
– Độ sâu: 70 mm
– Tần số chuyển mạch tối đa: 2.5 Hz
