Cáp shield dài 20m có đầu nối M12 male 0° A-code 4 chân 7000-13081-3312000

– PUR 4×0.34 shielded gy 20m
– M12 cái (0°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 20m
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Đầu nối van điện từ form A 24V có LED 7000-29001-0000000

– 2 chân + PE, Form A (18 mm)
– Điện áp: 24 V AC/DC ±25%
– Có LED báo trạng thái (vàng) + mạch chống xung áp, chống nhiễu điện từ
– Pluggable, screwed
– IP65

Ổ cắm nguồn đôi 15A lắp DIN-rail chuẩn NEMA 5-15 MSVD 67982

– Điện áp hoạt động: 125 V AC
– Dòng điện tối đa: 15 A
– Kích thước H x W x D(mm): 126 x 44 x 55

Đầu nối van điện từ form BI có 2m cáp 7000-11021-6160200

– Dùng cho van điện từ, có sẵn cáp dài 2m
– Form BI (11 mm), 3 chân, họ MSUD
– Điện áp hoạt động: 24 V AC ±20% / DC ±25%
– Có LED báo trạng thái
– IP67

Đầu nối chuyển đổi IO-Link/ AO 10VDC 5000-00501-2210000

– AO U -10…+10V, M12
– IO-Link V1.1, Class A, 16Bit
– IP65, IP67

Đầu nối van form C 8mm SVS Eco 7000-30105-0000000

– Dùng cho van điện từ, Form C (8 mm), 2 chân, họ MSUD
– Điện áp hoạt động: 24 V AC/DC ±15%
– Có LED báo trạng thái ( vàng)
– IP65

Mô-đun I/O phân tán MVK+ MPNIO DI8 DO8 IRT PUSH PULL 55529

– DI8 DO8, M12, 5 chân, A-code
– Tốc độ truyền tín hiệu Ethernet: 10/100 Mbit/s
– 2-hole screw mounting
– Điện áp nguồn: 24 V DC
– Cổng kết nối Ethernet: RJ45
– IP67

Mô-đun I/O an toàn MVK-MPNIO F DI16/8 55562

– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI16/8 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67

Mô-đun I/O an toàn MVK-MPNIO F DI8/4 F DO4 55563

– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI8/4 DO4 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67

Cáp 5m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 cực 7000-08061-6110500

– PVC 4×0.25 bk UL/CSA 5m
– M8, A-code, 4 chân, Female straight, có sẵn cáp dài 5m
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Đầu nối lắp mặt tủ M12 female A-code 8 chân có sẵn 2m cáp 7000-17181-9730200

– PUR-wires 8×0.25 2m
– M12, 8 chân, A-code, chiều dài cáp 2 mét
– Điện áp: 30V AC/DC
– inserted, screwed
– IP67

 

 

Cáp 0.3m có 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 3 chân 7000-88001-6300030

– M8 (male 0°) – M8 (female 0°), có sẵn cáp dài 0.3m
– 3 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65