Biến áp cách ly 1 pha 100VA IN 208…550VAC OUT 24VAC MTS 86183

– P: 100VA
– IN: 208…550VAC
– OUT: 24 V AC
– Lớp cách ly T 40/B
– Kích thước lắp đặt a: 64.5 mm
– Kích thước lắp đặt b: 64 mm
– Đường kính lỗ khoan: 4.8 mm
– Chiều dài lỗ khoan: 8.4 mm

Bộ nguồn 1 pha DC 24V 5A MCS 85083 của Murrelektronik

– Điện áp ngõ vào: 185…265 V AC
– Ngõ ra: 24…28 V DC
– Thời gian duy trì khi mất nguồn: tối thiểu 20 ms (230 V AC)
– Cho phép đấu nối song song ngõ ra/ nối nối tiếp ngõ ra
– Kích thước (H x W x D): 125 x 54 x 115 mm

Bộ bảo vệ nguồn DC 4 kênh 24V 6A MICO 9000-41034-0100600

– IN: 24 V DC
– OUT: 24 V DC
– Điều chỉnh dòng điện 1, 2, 4, 6 A
– Chiều cao: 90 mm
– Chiều rộng: 70 mm
– Độ sâu: 80 mm

Đệm cáp 9mm KT9 41209

– IP68
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 9, 10 mm

Đệm cáp 8mm KT8 41208

– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 8, 9 mm
– IP68

Đệm cáp 7mm KT7 41207

– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 7, 8 mm
– IP68

Đệm cáp 6mm KT6 41206

– IP68
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 6, 7 mm

Đệm 4 cáp 5mm KT4/5 39908

– IP54
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 4 x 5 – 5 mm

Đệm cáp 15mm KT15 41215

– IP68
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 15, 16 mm

Đệm cáp 14mm KT14 41214

– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 14; 15 mm

Đệm cáp 12mm KT12 41212

– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 12; 13 mm
– IP68

Đệm cáp 10mm KT10 41210

– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp 1 x 10; 11 mm