Miếng đệm cáp 4mm vào tủ điện QT của Icotek 42504
– IP54
– Kích thước (mm): 19 x 20 x 12
– Chiều cao lắp đặt: 2mm
– Phạm vi kẹp 1×4; 5mm
Miếng đệm cáp 10mm vào tủ điện QT của Icotek 42510
– IP54
– Kích thích (mm): 19 x 20 x 12
– Chiều cao lắp đặt: 2mm
– Phạm vi kẹp:1×10; 11mm
Thanh bit kín đệm cáp 5mm ST của Icotek 42906
– Chiều dài: 25mm
– Đường kính D1 5mm
– Vật liệu Polyamide
Miếng đệm cáp 6mm vào tủ điện QT của Icotek 42506
– IP54
– Kích thước (mm): 19 x 20 x 12
– Chiều cao lắp đặt: 2mm
– Phạm vi kẹp 1×6 – 7mm
Khung đầu vào cáp KEL-QUICK của Icotek 42410
– IP54
– Kích thước (mm): 147 x 58 x 17
– Chiều cao lắp đặt: 2mm
– Số lượng lỗ vít 4
– Đường kính lỗ vít: 5.8mm
Miếng đệm 2 cáp 7mm vào tủ điện QT của Icotek 42578
– Kích thước (mm): 19 x 20 x 12
– Chiều cao lắp đặt: 2mm
– Phạm vi kẹp 2×7; 7mm
– IP54
Miếng đệm 2 cáp 5mm vào tủ điện QT của Icotek 42570
– Kích thước (mm): 19 x 20 x 12
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp 2×5 5mm
– IP54
Miếng đệm cáp dãi rộng QTMB của Icotek 42518
– Kích thước (mm): 40 x 39 x 17
– Chiều cao lắp đặt: 2m
– Phạm vi kẹp: 1×20- 23mm
– IP54
Khung đầu vào cáp KEL-SNAP IP54 của Icotek 42042
– Kích thước (mm): 155 x 64 x 38
– Số lượng lỗ vít: 4
– Đường kính lỗ vít 5.5mm
– IP54
Biến áp 1 pha 1000 VA nhiều cấp điện áp MST 86151
– IN: 208…550VAC
– OUT: 2 x 115VAC
– Lớp cách ly T 40/B
– Tần số điện 50 … 60Hz
– Kích thước (mm): 128 x 174 x 160
– Đường kính lỗ khoan: 7mm
– Chiều dài lỗ khoan: 11mm
Miếng cố định 4 cáp lắp DIN-rail Icotek 32112
– Chiều dài L1: 63.4mm
– Chiều dài L2: 42mm
– Chiều rộng: 35mm
– Chiều cao: 9.3mm
– Đường kính lỗ vít: 5.5mm
– Vị trí lắp đặt: Tấm kim loại
Rơ-le quang 24 VDC 2A Murrelektronik 52503
– IN: 48 VDC; OUT: 35 VDC / 2 A
– Đầu nối loại vít 6.2 mm
– Tần số chuyển mạch: tối đa 1 kHz
– Kích thước (mm): 91 x 6.2 x 71
