Rơ-le quang điện 10-53VDC ngõ ra transistor 1.2A 50040

– IN: 53 VDC
– OUT: 53 VDC / 1,2 A; đầu nối loại vít 12 mm
– Chiều cao: 56 mm
– Chiều rộng: 12 mm
– Độ sâu: 64 mm

Lược giữ cố định 4 cáp ZL 32224 của Icotek

– Chiều dài L1: 59.5 mm
– Chiều dài L2: 43.5 mm
– Chiều rộng: 40 mm
– Chiều cao: 10 mm
– Số lượng răng: 4
– Đường kính lỗ vít: 9 mm

Rơ-le quang điện 24VDC 1 cặp tiếp điểm 6A MIRO 6.2 52000

– IN: 24 VDC
– OUT: 250 VAC/DC / 6 A; 1 tiếp điểm C/O
– Đầu nối loại vít 6,2 mm
– Chiều cao: 91 mm
Chiều rộng: 6.2 mm
– Độ sâu: 71 mm

Kẹp cáp thoát nhiễu EMC lắp C-rail CC-LFC 18-23

– Chiều dài: 45.9 mm
– Chiều rộng: 22.5 mm
– Chiều cao: 38 mm
– Chiều cao lắp đặt: 62 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 18; 23 mm

Kẹp cáp thoát nhiễu EMC lắp C-rail CC-LFC 12-19

– Chiều dài: 45.9 mm
– Chiều rộng: 22 mm
– Chiều cao: 36 mm
– Chiều cao lắp đặt: 57 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 12; 19 mm

Kẹp cáp thoát nhiễu EMC lắp C-rail CC-LFC 6-13

– Chiều dài: 45.9 mm
– Chiều rộng: 19 mm
– Chiều cao: 36 mm
– Chiều cao lắp đặt: 52 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 6; 13 mm

Kẹp giữ cáp chống nhiễu 29 răng lược có gối đỡ KAFM 29|DH 36462

– Đường kính lỗ vít: 4.5 mm
– Số lượng răng: 29
– Chiều dài L1: 494.5 mm
– Chiều dài L2 :481.5 mm
– Chiều rộng:49 mm
– Chiều cao: 10 mm
– Số lượng lỗ vít: 5

Kẹp giữ cáp chống nhiễu 29 răng lược KAFM 29 36540

– Đường kính lỗ vít 4.5 mm
– Kích thước lỗ M4
– Số lượng lỗ vít 5
– Chiều dài L1: 494.5 mm
– Chiều dài L2: 481.5 mm
– Chiều rộng: 49 mm
– Chiều cao: 2 mm

Đệm bịt kín QTB 42540 của Icotek

– IP54
– Kích thước (mm): 19 x 20 x12
– Chiều cao lắp đặt 2 mm

Đệm cáp QT8 42508 của Icotek

– IP54
– Kích thước (mm): 19 x 20 x12
– Phạm vi kẹp 1 x 8; 9 mm

Khung đầu vào 3 cáp KEL-QUICK-E3 42422

– Kích thước (mm): 98 x 38 x 17
– Kích thước cắt ra 65 × 24 mm
– Số lượng lỗ vít: 2
– Đường kính lỗ vít 5.8 mm

Biến áp cách ly 1 pha 2000VA IN 400VAC+/- 5% OUT 230VAC MET 6686071

– P: 2000VA
– IN: 400VAC+/- 5% – OUT: 230VAC
– Có kết nối kẹp lò xo
– Kích thước (mm): 170 x 195 x 250
– Đường kính lỗ khoan: 9 mm
– Chiều dài lỗ khoan: 14 mm