Dây nối PE triệt nhiễu 6MM² 100MM 4000-71001-0610004: được thiết kế để triệt nhiễu điện từ (EMC) và bảo vệ an toàn cho hệ thống điện
– Tiếp địa có tiết diện: 6mm² 100mm M4
– Trọng lượng: 0.010 kg

– Xuất xứ: (TR)
Dây nối PE triệt nhiễu 6MM² 100MM 4000-71001-0610004
– Tiếp địa có tiết diện: 6mm² 100mm M4
– Trọng lượng: 0.010 kg
– Xuất xứ: (TR) Thổ nhĩ kỳ
Dây nối PE triệt nhiễu 6MM² 100MM 4000-71001-0610004: được thiết kế để triệt nhiễu điện từ (EMC) và bảo vệ an toàn cho hệ thống điện
– Tiếp địa có tiết diện: 6mm² 100mm M4
– Trọng lượng: 0.010 kg

– Xuất xứ: (TR)
Thông số kỹ thuật – Dây nối PE triệt nhiễu 6MM² 100MM 4000-71001-0610004
| Material short text | Grounding strip 6mm² 100mm M4 |
|---|---|
| URL Webshop | https://shop.murrelektronik.com/4000-71001-0610004 |
| GTIN | 4048879031486 |
| ECLASS-6.0 | 27149205 |
| ECLASS-6.1 | 27149205 |
| ECLASS-7.0 | 27149205 |
| ECLASS-7.1 | 27149205 |
| ECLASS-8.0 | 27149205 |
| ECLASS-8.1 | 27149205 |
| ECLASS-9.0 | 27140326 |
| ECLASS-9.1 | 27140326 |
| ECLASS-10.0.1 | 27140326 |
| ECLASS-10.1 | 27140326 |
| ECLASS-11.0 | 27140326 |
| ECLASS-11.1 | 27140326 |
| ECLASS-12.0 | 27140326 |
| ECLASS-13.0 | 27140326 |
| ECLASS-14.0 | 27140326 |
| ETIM-5.0 | EC002809 |
| ETIM-6.0 | EC002809 |
| ETIM-7.0 | EC002809 |
| ETIM-8.0 | EC002809 |
| customs tariff number | 74130000 |
| EAN | 4048879031486 |
| Packaging unit | 1 |