Cảm biến phản xạ khuếch tán triệt nền YW24PA3 của Wenglor
– Khoảng cách chỉnh định: 35 … 150mm
– Nguồn cấp 24 VDC
– Ánh sáng đỏ (laser), bước sóng 655nm
– Tần số quét: 1300Hz
– Ngõ ra PNP NO/NC, 200mA

– Connection: M12 × 1; 4-pin
– IP67

Cảm biến phản xạ khuếch tán triệt nền YW24PA3 của Wenglor
– Khoảng cách chỉnh định: 35 … 150mm
– Nguồn cấp 24 VDC
– Ánh sáng đỏ (laser), bước sóng 655nm
– Tần số quét: 1300Hz
– Ngõ ra PNP NO/NC, 200mA
– Connection: M12 × 1; 4-pin
– IP67
Cảm biến phản xạ khuếch tán triệt nền YW24PA3 của Wenglor
– Khoảng cách chỉnh định: 35 … 150mm
– Nguồn cấp 24 VDC
– Ánh sáng đỏ (laser), bước sóng 655nm
– Tần số quét: 1300Hz
– Ngõ ra PNP NO/NC, 200mA

– Connection: M12 × 1; 4-pin
– IP67

Thông số kỹ thuật – Cảm biến phản xạ khuếch tán triệt nền YW24PA3
| Optical Data | |
| Range | 150mm |
| Setting Range | 35 … 150mm |
| Switching Hysteresis | < 5% |
| Light Source | Laser (red) |
| Wavelength | 655nm |
| Service Life (T = +25 °C) | 100,000h |
| Laser Class (EN 60825-1) | 2 |
| Max. Ambient Light | 10,000Lux |
| Light Spot Diameter | see Table 1 |
| Electrical Data | |
| Supply Voltage | 10 … 30V DC |
| Current Consumption (Ub = 24 V) | < 25mA |
| Switching Frequency | 1,300Hz |
| Response Time | 385µs |
| Temperature Drift | < 5% |
| Temperature Range | -25 … 60°C |
| Switching Output Voltage Drop | < 2.5V |
| PNP Switching Output/Switching Current | 200mA |
| Short Circuit Protection | yes |
| Reverse Polarity Protection | yes |
| Overload Protection | yes |
| Protection Class | III |
| FDA Accession Number | 0820356-001 |
| Mechanical Data | |
| Setting Method | Potentiometer |
| Housing Material | Stainless steel, V2A (1.4305 / 303) Plastic, PBT |
| Full Encapsulation | yes |
| Degree of Protection | IP67 |
| Connection | M12 × 1; 4-pin |
| Weight | 40g |
| General Data | |
| Scope of delivery | 1 × initial start-up instructions 1 × laser warning sign 1 × MUTTER-M18-E003 hex nut 1 × sensor |
| Output | |
| PNP NC, PNP NO | yes |
| Adjustable parameters | |
| Circuit | NC NC+NO NO |