Cáp 10m bọc chống nhiễu có đầu nối M12 male 90° D-code 4 chân 7000-14561-7961000
– PUR 1x4xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag ch. 10m
– Đầu nối M12 đực (90°) D-code 4 chân
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp 3m 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° A-code 5 chân 7000-40041-0350300
– M12 đực (0°) – M12 cái(0°), 5 chân, A-code, chiều dài cáp 3 m
– PUR 5×0.34 ye UL/CSA+drag ch. 3m
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67
Đệm cáp 28-29mm KT28 41228
– Chiều dài: 41.5 mm
– Chiều rộng: 42 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 28, 29 mm
– IP68
Đệm 4 cáp 5mm KT 4|5 39908
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt 2 mm
– Phạm vi kẹp: 4 x 5, 5 mm
– IP54
Đệm cáp 16mm KTS16 39901
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 16, 16 mm
– IP54
Đệm 4 cáp 6mm KT 4|6 39932
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 4 x 6, 6 mm
– IP54
Icotek khung đầu vào cáp KEL-ER 48241
– Số cáp tối đa: 10
– Đường kính cáp tối đa: 16 mm
– Chiều dài: 147 mm
– Chiều rộng: 58 mm
– Chiều cao: 17 mm
Đệm cáp 9mm KT9 41209 của Icotek
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 1 x 9 – 10 mm
Đệm 2 cáp KT 41202 của Icotek
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 2 x 7, 7 mm
Bộ điều khiển nhiệt độ lắp DIN-rail 4-20mA có truyền thông RS-485 DCL-33A-A/M, C5
– Điều khiển PID, PI, PD, P, ON/OFF
– Có nhiều lựa chọn đầu vào: TC, RTD, DC dòng và áp
– Giao tiếp truyền thông RS-485
– Ngõ ra điều khiển: 4-20 mA
– Kích thước 22,5×75×100 mm (W×HxD)
– Nguồn cấp 100-240 V AC
Đệm 2 cáp 8mm KT 2|8 39917
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 2 x 8, 8 mm
Đệm 2 cáp 7mm KT 2|7 41202
– Chiều dài: 21 mm
– Chiều rộng: 21 mm
– Chiều cao: 19 mm
– Chiều cao lắp đặt: 2 mm
– Phạm vi kẹp: 2 x 7, 7 mm
