Cáp bọc chống nhiễu 25m có đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân 7000-13201-6412500

– PUR 4×0.34 shielded bk UL/CSA+drag ch.
– M12 female(cái) 0°, 4 chân, A-cod, có cáp dài 25m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp bọc chống nhiễu 15m có đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân 7000-13201-6411500

– PUR 4×0.34 shielded bk UL/CSA+drag ch.
– M12 female(cái) 0°, 4 chân, A-cod, có cáp dài 15m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 20m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2142000

– PVC 4×0.34 gy UL/CSA 20m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 8m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6340800

– Đầu nối cái M8 thẳng, 4
– Chiều dài cáp 8.00 m
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 7m có đầu nối M8 female 0° A-code 3 chân 7000-08041-6300700

– Đầu nối thẳng M8 cái, 3 cực
– Chiều dài cáp 7.00 m
– IP67, IP66K, IP65

Đầu nối 3 chân M8 male 0° A-code 7000-08601-0000000

– Đầu nối ren ngoài M8 thẳng, 3 cực
– Tiết diện kết nối: 0.14 … 0.5 mm²
– IP67

Cáp 0.3m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6310030

– Đầu nối cái M8 thẳng
– Chiều dài cáp 0.30 m
– IP67, IP66K, IP65
– Mô-men xoắn siết chặt: 0.4 Nm

Cáp 10m có đầu nối M8 female 0° A-code 4 chân 7000-08061-6311000

– Đầu nối cái M8 thẳng
– P67, IP66K, IP65
– Mô-men xoắn siết chặt: 0.4 Nm

Đầu nối M8 male 0° A-code 3 chân IDC 7000-08325-0000000

– Đầu nối IDC đực thẳng
– M8, 3 cực.
– Tiết diện kết nối: 0,25…0,5 mm²
– IP67, IP65
– Phạm vi kẹp tối thiểu: 2,5 mm
– Phạm vi kẹp tối đa: 5 mm

Cáp 0.5m có đầu nối M8 male 0° A-code 3 chân 7000-08001-6300050

– Đầu nối thẳng M8, 3 cực
– Lỗ ren: M8 x 1
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 0.6m 2 đầu nối M8 male 0° / M8 female 0° A-code 4 chân 7000-88011-6310060

– Đầu nối thẳng đực – đầu nối thẳng cái
M8 – M8, 4 cực Mã
– Lỗ ren: M8 x 1
– IP67, IP66K, IP65

Đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân field-wireable 7000-12901-0000000

– M12 cái(0°), 4 chân, A-code
– 4-pol., max. 0,75mm² 4 – 6mm
– Inserted, screwed, Shaking protection
– IP67