Đầu nối Profibus có LED và PG connection 700-972-7BB50

– Được tích hợp điện trở đầu cuối, dạng switch
– Có dao cắt dây tiện dụng
– Có PG connector. Có LED diagnostic 3 màu
– IP20

Đầu nối Profibus 90° kiểu bắt vít không có PG interface 700-972-7BA12

– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, có switch
– Đấu nối bằng vít (screw terminal)
– Không có PG connector. Có LED diagnostic 3 màu
– IP20

Đầu nối Profibus 90° kiểu bắt vít có PG interface 700-972-7BB12

– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, có switch
– Đấu nối bằng vít (screw terminal)
– Có PG connection. Có LED diagnostic 3 màu
– IP20

Đầu nối Profibus 35° kiểu bắt vít 700-972-0BA41

– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, có slide switch
– Đấu nối bằng vít (screw terminal)
– IP20

Mô-đun quang SFP Multimode 500 m 700-998-1AD01

– SFP (“Small form factor Pluggable”)
– Cổng LC duplex
– Multimode 500 m
– Tốc độ dữ liệu 1,25 Gbit/giây, NRZ
– Nguồn điện 3,3V
– Tương thích với Gigabit Ethernet IEEE-802.3z

Mô-đun quang SFP Multimode 2 km 700-998-1AG01

– SFP (“Small form factor Pluggable”)
– Cổng LC duplex
– Multimode 2 km
– Tốc độ dữ liệu 1,25 Gbit/giây, NRZ
– Nguồn điện 3,3V
– Tương thích với Gigabit Ethernet IEEE-802.3z

Mô-đun quang SFP Singlemode 40 km 700-997-1AN01

– SFP (“Small form factor Pluggable”)
– Cổng LC duplex
– Singlemode 40 km
– Tốc độ dữ liệu 1,25 Gbit/giây, NRZ
– Nguồn điện 3,3V
– Tương thích với Gigabit Ethernet IEEE-802.3z

Đầu nối Profibus 35° kiểu bắt vít có PG interface 700-972-0BB41

– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, có slide switch
– Đấu nối bằng vít (screw terminal)
– IP20

PROFIBUS Connector 90° EasyConnect with PG 700-972-0BB50 của Helmholz

– Được tích hợp điện trở đầu cuối, dạng switch, IP20
– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Có PG connector
– Kích thước D x W x H: 40 x 17 x 72 mm

PROFIBUS Connector 180° EasyConnect 700-972-0CA50 của Helmholz

– Được tích hợp điện trở đầu cuối, dạng switch, IP20
– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Không có PG connector
– Kích thước D x W x H: 35 x 17 x 70 mm

Mô-đun counter 1 kênh 24VDC 500kHz 600-300-7AA01

– TB20 600-300-7AA01: mô-đun đếm 1 kênh.
– Tốc độ đếm đến 500kHz.
– Độ phân giải 32 bit. Đếm xung 24VDC.

Mô-đun counter 2 kênh 24VDC TB20 600-300-1AB01

– TB20 600-300-1AB01: mô-đun đếm 2 kênh.
– Tốc độ đếm đến 1kHz.
– Độ phân giải 32 bit. Đếm xung 24VDC.