– Máy đo nhôm (Aluminum)
– Ứng dụng: nước thải, nước mặt, nước cấp
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường, có khay đựng hóa chất

– Máy đo độ kiềm (Alkalinity)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp, nước process
– Tự động, độ chính xác cao
– Lắp tường, có khay hóa chất

– Máy đo sắt hòa tan (Iron dissolved)
– Ứng dụng: đo nước thải, nước mặt, nước cấp, nước process
– Tự động, độ chính xác tương đương phòng lab
– Thiết kế wall-mount, tiết kiệm không gian

– Máy đo màu nước (Color)
– Ứng dụng nước uống, nước thải, nước ngầm
– Độ chính xác tương đương thiết bị phòng lab
– Vận hành dễ dàng, theo dõi quy trình

– Máy đo Mangan (Mn) trong nước
– Ứng dụng nước uống, nước thải, nước ngầm
– Độ chính xác cao, tự động
– Theo dõi real-time trên màn hình cảm ứng

– Máy chuyên đo Phosphate Phosphorus (PO₄-P)
– Ứng dụng cho nước uống, nước thải, nước ngầm…
– Độ chính xác tương đương phòng lab
– Dễ vận hành và bảo trì

– Máy chuyên đo Nitrate (NO₃)
– Ứng dụng nước uống, nước thải, nước ngầm
– Độ chính xác cao, tự động hóa
– Màn hình cảm ứng theo dõi quy trình

– Máy chuyên đo Nitrite (NO₂)
– Ứng dụng đo nước uống, nước thải, nước ngầm
– Độ chính xác tương đương phòng lab
– Dễ vận hành, theo dõi real-time

– Máy chuyên đo Ammonia (NH₃)
– Ứng dụng đo nước uống, nước thải, nước ngầm…
– Độ chính xác cao, vận hành tự động
– Màn hình cảm ứng dễ theo dõi quy trình

– Máy chuyên đo Total Phosphorus (TP)
– Ứng dụng đo nước cấp, nước thải, nước ngầm, nước process
– Độ chính xác tương đương thiết bị phòng thí nghiệm
– Vận hành dễ dàng với chương trình đa chức năng

Máy đo amoniac trong nước ECO::WATCH 1000 NH₃

– Nguyên lý: so màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 0-1 mg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Thời gian đo: 30 phút
– Nguồn sáng: LED
– Calib 2 điểm đo

Máy đo COD trong nước của PCS ECO::WATCH 1000 COD

– Nguyên lý: so màu
– Đầu dò: đi-ốt quang
– Dãi đo: 0-500 mg/l
– Độ phân giải: 0.001 mg/l
– Thời gian đo: 90 phút
– Nguồn sáng: LED