Đầu nối Profibus 90° không PG connection 700-972-0BA12
– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, dạng switch
– Không có PG connector. Screw terminal
– IP20
Đầu nối Profibus 180° không PG connection 700-972-0CA12
– Kiểu SUB-D connector 180°
– Dùng cho kết nối PROFIBUS DP
– Tốc độ truyền tín hiệu: max.12 Mbps
– Không có PG connector
– Kích thước: 35 x 17 x 68 mm
– Screw terminal
– IP20
Cáp 10m cho ngành FB có đầu nối M12 female 0° A-code 4 chân 7024-12221-3211000
– M12 female 0°, có sẵn cáp dài 10m
– 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP65, IP68, IP69K
Đầu nối M12 female 90° A-code 4 cực 7000-12981-0000000
– 4-pol., max. 0,75mm², 4 – 6mm
– M12 female (cái) 90°,4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67
Bộ phân phối tín hiệu 4 cổng M12 EXACT 8000-84470-0000000
– Có đèn LED hiển thị trạng thái cho tín hiệu số chuẩn PNP
– Đầu nối giắc cắm M12, 4 cổng, 8 chân
– Điện áp: 24 V DC
– IP67, IP65
Rơ-le quang điện 24VDC đầu ra transistor 1.2A 50040
– IN: 53 VDC
– OUT: 53 VDC / 1,2 A; đầu nối loại vít 12 mm
– Kích thước: 64 x 12 x 56 mm
Đầu nối chuyển đổi RJ45 female/ female chống nhiễu 4000-68000-9040010
– Bộ chuyển đổi đầu nối RJ45 Cat 5e (cái – cái)
– Kích thước: 27.5 x 14.5 x 18.8 mm
Bộ chuyển đổi IO-link/ analog DCV IP65 5000-00501-2210000
– AO U -10…+10V, M12
– IO-Link V1.1, Class A, 16Bit
– IP65, IP67
Mô-đun 16DIO Cube67 56601
– DIO16 – 0.5 A (E) – 8× M12
– Bảo vệ ngắn mạch và quá tải
– Module mở rộng tín hiệu digital in/out
– 2-hole screw mounting
– IP67
Ổ cắm lắp DIN-rail chuẩn VDE 67900 của Murrelektronik
– Ổ cắm chuẩn Đức (VDE), màu trắng
– Screw terminals
– Điện áp: 250 V AC
– Kích thước: 70 x 45 x 77 mm
Trạm I/O an toàn mạng Profinet DI8/4 DO4 MVK MPNIO F 55563
– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI8/4 DO4 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67
Trạm I/O an toàn mạng Profinet DI16/8 MVK MPNIO F 55562
– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI16/8 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67
