Cáp 0.3m có đầu nối M8 female 0° A-code 7000-08061-6310030
– PUR 4×0.25 bk UL/CSA+drag ch. 0.3m
– M8, A-code, 4 chân, Female straight, có sẵn cáp dài 0.3m
– inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67
Cáp mạng ethernet có bọc nhiễu 0.6m có 2 đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° 7000-74711-4780060
– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 0,6m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20
Đầu nối Profibus 180° không có PG interface 700-972-0CA12
– Kiểu SUB-D connector 180°
– Dùng cho kết nối PROFIBUS DP
– Tốc độ truyền tín hiệu: max.12 Mbps
– Không có PG connector
– Kích thước: 35 x 17 x 68 mm
– Screw terminal
– IP20
Đầu nối Profibus 90° không có PG interface 700-972-0BA12
– Tốc độ truyền 12 Mbit/s
– Được tích hợp điện trở đầu cuối, dạng switch
– Không có PG connector. Screw terminal
– IP20
Cáp 8m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân có LED 7000-12421-2340800
– Là đầu nối 90°, có sẵn cáp dài 8m
– M12 female, 4 chân, A-code
– Screwed terminal
– Có LED báo trạng thái
– IP65, IP66K, IP67
Cáp mạng ethernet cuộn 500m CAT5e 2 cặp ruột 7700-C0505-S7V0000
– Tiết diện dây dẫn: 22 AWG
– Dòng tải: 4 A, nguồn áp: 600 V
– Số chu kỳ uốn (C-track): 35 triệu chu kỳ
– Vỏ TPE chống dầu – hóa chất
Đầu nối cáp mạng RJ45 male 0° 8 chân CAT6 shielded 7000-74011-0000000
– Là đầu nối thẳng, male 0°
– Ethernet CAT6A, RJ4, 8 chân
– IDC terminals
– Tốc độ truyền tín hiệu: 10 GBit/s
– IP20
Ethernet switch 8 cổng RJ45 100Mbit Xelity 58812
– Switch unmanaged, 8 cổng Ethernet
– Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 100 MBit/s
– Spring clamp terminals FK
– Cổng kết nối: RJ45
– IP20
Ethernet switch 6 cổng RJ45 1000Mbit Xelity 58814
– Có 6 cổng RJ45, unmanaged
– Tốc độ truyền tín hiệu: 1000 MBit/s
– Lắp đặt trên DIN-rail, LED display
– Không cần lập trình. Plug & Play
– IP20
Ethernet switch 4 cổng RJ45 1000Mbit Xelity 58813
– Là bộ switch ethernet, unmanaged, 4 cổng Ethernet
– Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 1,000 Mbit/s
– Spring clamp terminals FK
– Cổng kết nối: RJ45
– IP20
Cable gland chống cháy nổ M32 của Wiska 10065052
– IP66 / IP68 (5 bar 30 min)
– Type of protection: Ex eb, Ex tb
– Chứng chỉ chống cháy nổ (Ex-Certificate): ATEX, IECEx
– Vật liệu: Đồng-niken (Brass nickel-plated). Gasket: EPDM
– M32
– Độ dài 43 mm – 51 mm
Mô-đun ngõ vào 8AI điện áp DC 16bit cách ly TB20 600-252-7BH21 của Helmholz
– Thiết kế nhỏ gọn
– 8 kênh ngõ vào analog AI 8x U, ±10 V, 0-10 V, 1-5 V, 16 bit, iso
– Có đèn LED màu xanh/ đỏ báo trạng thái mô-đun
– Tháo lắp “nóng”
