Trạm I/O mạng Profinet 8DI 8DI IRT cổng M12 A-code MVK 55528

– DI8 DI8, M12, 5 chân, A-coded
– Tốc độ truyền tín hiệu Ethernet: 10/100 Mbit/s
– 2-hole screw mounting
– Điện áp nguồn: 24 V DC
– Cổng kết nối Ethernet: RJ45
– IP67

Trạm I/O mạng Profinet 8DI 8DO IRT cổng M12 A-code MVK 55529

– DI8 DO8, M12, 5 chân, A-code
– Tốc độ truyền tín hiệu Ethernet: 10/100 Mbit/s
– 2-hole screw mounting
– Điện áp nguồn: 24 V DC
– Cổng kết nối Ethernet: RJ45
– IP67

Trạm I/O an toàn mạng Profinet 16DI cổng M12 A-code MVK-MPNIO F 55562

– Đầu vào/đầu ra an toàn lên đến cat.4 / PLe (EN ISO 13849-1), lên đến SIL3 (IEC 61508), lên đến SILCL3 (IEC 62061)
– Tốc độ truyền dữ liệu cổng Ethernet: 10/100 Mbit/s
– Đầu nối dữ liệu RJ45 kiểu rút
– FDI16/8 (IRT)
– M12, 5-chân, A-coded
– IP67

Tấm đầu vào cáp 32 lỗ KEL-DPZ 24|32 43730

– Chiều dài: 147 mm
– Chiều rộng: 58 mm
– Chiều cao: 14 mm
– Chiều cao lắp đặt: 14 mm
– Kích thước cắt: 112 × 36 mm
– Số lượng lỗ vít: 4
– Đường kính lỗ vít: 5.9 mm

Phần ruột ổ cắm mạng RJ45 8 chân CAT5e MSDD 4000-68000-1210000

– 1×RJ45 + 1xSUB-D9 blind, 8 cổng metal
– Kích thước (mm): 88 x 51 x40
– Đầu nối gắn vào
– Dòng điện hoạt động tối đa (UL): 175 mA

Khung đôi ổ cắm giao diện mặt tủ điện MSDD 4000-68123-0000000

– Khung kim loại; Mạ niken
– Lỗ ren M4
– Tiết diện kết nối tối đa: 6 mm²
– Đầu nối vít SK, 2 + PE
– IP65

Khung đơn ổ cắm giao diện mặt tủ điện MSDD 4000-68112-0000000

– Vật liệu: Kẽm đúc. Màu đen, phủ KTL
– Kích thước: H x W x D: 120mm x 65mm x 38mm
– IP65

Bộ chuyển đổi giao thức mạng truyền thông NT 100-RE-RS

– Chuyển đổi mạng giữa các thiết bị serial như Modbus RTU hoặc 3964R với mạng Ethernet thời gian thực và ngược lại
– Mạng Ethernet thời gian thực: EtherCAT Slaves, PROFINET IO-Devices, EtherNet/IP Adapter, Sercos Slaves
– Nguồn cấp: 24 V DC ± 6 V
– Kích thước: 100 x 52 x 70 mm
– Bộ nhớ: 8 MB SDRAM
– IP20

Hộp phân phối tín hiệu 8 cổng M12 EXAC12 8000-88550-0000000

– Điện áp ra: 24 VDC
– Screw plug-in terminals
– 8 cổng M12, 5 chân, female (cái)
– Tín hiệu PNP
– IP65; IP67

Rơ-le cách ly quang DC 24V 2A AMS 50015

– In: 24 VDC – Out: 24 VDC / 2A
– Transistor 2 A (4 cổng)
– Có 4 tiếp điểm NO
– Kích thước: 75 x 22.5 x102 mm

Rơ-le 230V AC/DC 6A NO RMM 51515

– IN: 230 VAC/DC – OUT: 250 VAC/DC / 6 A
– 1 tiếp điểm N/O, 1 relay
– Screw terminals
– Kích thước (mm): 56 x 12 x 65

Rơ-le quang ngõ ra 24VDC 2A TRIAC 50092 của Murrelektronik

– IN: 35 VDC – OUT: 280 VAC / 2A
– Triac 2 A, 24 VDC
– Đầu nối kiểu vít
– Kích thước: 68 x 82 x 12 mm