Cáp 3m có 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 90° A-code 4 chân 7000-40121-6340300

– PUR 4×0.34 bk UL/CSA+drag ch. 3m
– M12 (đực, 0°)  – M12 (cái, 90°), 4 chân, A-code, chiều dài cáp 3 mét
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 1m 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° A-code 4 chân 7000-40021-6340100

– PUR 4×0.34 bk UL/CSA+drag ch. 1m
– M12 đực – M12 cái, 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP65, IP66K, IP67

Cáp PUR 20m bọc chống nhiễu có đầu nối M12 male 0° A-code 4 chân 7000-13081-3312000

– PUR 4×0.34 shielded gy 20m
– M12 male(đực) 0°, 4 chân, A-code, có cáp dài 20m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp PVC 5m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2140500

– PVC 4×0.34 gy UL/CSA 5m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-code, có cáp dài 5m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp PVC 3m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2140300

– PVC 4×0.34 gy UL/CSA 3m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-code, có cáp dài 3m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp PUR 3m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2340300

– PUR 4×0.34 gy UL/CSA+drag ch. 3m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-code, có cáp dài 3m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 10m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2141000

– PVC 4×0.34 gy UL/CSA 10m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-code, có cáp dài 10m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 1m bọc chống nhiều 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° B-code 7000-44032-8030100

– M12 (male 0°) -M12 (female 0°), có sẵn cáp dài 1m
– 2 chân, B-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 5m bọc chống nhiễu 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° B-code 7000-44032-8030500

– M12 (male 0°) -M12 (female 0°), có sẵn cáp dài 5m
– 2 chân, B-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp mạng 4m bọc chống nhiễu 2 đầu nối M12 male 0° / M12 female 0° B-code 7000-44001-8400400

– M12 (male 0°) -M12 (female 0°), có sẵn cáp dài 4m
– 2 chân, B-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp 5m có đầu nối M12 female 90° A-code 4 chân 7000-12341-2140500

– PVC 4×0.34 gy UL/CSA 5m
– M12 female(cái) 90°, 4 chân, A-cod, có cáp dài 5m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65

Cáp bọc nhiễu 20m có đầu nối M12 female 0° A-code 8 chân

– PUR 8×0.25 shielded gy UL/CSA+drag ch. 20m
– M12 female(cái) 0°, 8 chân, A-cod, có cáp dài 20m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65