Đầu nối cáp mạng RJ45 lắp mặt tủ điện 4000-73000-0010000
– Pass-through 1× RJ45, 8-pole CAT5e
– Đường kính: 29.5mm
– IP20, IP65
Đầu nối lắp mặt tủ điện M12-PANEL FEED THROUGH A-CODE 7000-42111-0000000
– M12, 5-pole-PANEL FEED THROUGH A-CODED
– IP65, IP67
Đầu nối cáp mạng RJ45 có nắp đậy 4000-73000-0010000
– Pass-through 1× RJ45, 8-pole CAT5e
– Đường kính: 29.5mm
– IP20, IP65
Ổ cắm USB đôi giao diện bề mặt tủ điện MODLINK MSDD 4000-68000-0930000
– Chiều cao: 88 mm
– Chiều rộng: 51 mm
– Độ sâu: 70.4 mm
– Mô-men xoắn siết chặt 0.9 Nm
– Dung sai mô-men xoắn siết chặt ± 0.1 Nm
Bộ ổ cắm giao diện mặt tủ điện MSDD 4000-68123-0041210
– Tiết diện kết nối tối đa: 2.5 mm²
– Số AWG tối đa: 14
– Điện áp hoạt động AC: 125 V
– Dòng điện hoạt động: 15 A
– IP65
Phần ruột ổ cắm lắp mặt tủ điện MODLINK MSDD 4000-68000-3280000
– USA (2× NEMA-GFCI 5-20)
– GFCI 125VAC/20A
– Bộ ngắt mạch chống rò rỉ điện
– Tiết diện kết nối tối đa: 6 mm²
– Screw terminals
Trọn bộ ổ cắm SUB-D9 lắp măt tủ điện MODLINK MSDD 4000-68113-0000000
– Vỏ vật liệu: Đúc khuôn kẽm mịn
– Ổ cắm 48 V AC/DC, 3 A
– IP65, SUB-D9
Phần ruột ổ cắm mạng RJ45 8 chân CAT5e MSDD 4000-68000-1210000
– 1×RJ45 + 1xSUB-D9 blind, 8 cổng metal
– Kích thước (mm): 88 x 51 x40
– Đầu nối gắn vào
– Dòng điện hoạt động tối đa (UL): 175 mA
Khung đôi ổ cắm giao diện mặt tủ điện MSDD 4000-68123-0000000
– Khung kim loại; Mạ niken
– Lỗ ren M4
– Tiết diện kết nối tối đa: 6 mm²
– Đầu nối vít SK, 2 + PE
– IP65
Khung đơn ổ cắm giao diện mặt tủ điện MSDD 4000-68112-0000000
– Vật liệu: Kẽm đúc. Màu đen, phủ KTL
– Kích thước: H x W x D: 120mm x 65mm x 38mm
– IP65
Hộp box đơn cho ổ cắm lắp bề mặt MODLINK MSDD 4000-68000-9060010
– Vỏ có 4 đầu vào cáp M16×1,5 mm (cable gland)
– Kích thước hộp (mm): 180 x 94 x 81
Khung đôi ổ cắm mặt tủ có nắp đậy MSDD 4000-68522-0000001
– Khóa 3 mm hai cạnh, bao gồm núm xoay có thể tháo rời
– Khung: nhựa PA đen
– Nắp: nhựa, PC trong suốt
– Kích thước: 127 x 131 x 43 mm
– IP65
