Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 0.5m 7000-74711-4780050
– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 0,5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20
Cáp mạng ethernet có đầu nối RJ45 male 0° / RJ45 male 0° shielded dài 5m 7000-74711-4780500
– FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded gn UL 5m
– RJ45 – RJ45, 8 chân, Ethernet CAT6A
– Inserted
– IP20
Đầu nối cáp mạng RJ45 lắp mặt tủ điện 4000-73000-0010000
– Pass-through 1× RJ45, 8-pole CAT5e
– Đường kính: 29.5mm
– IP20, IP65
Đầu nối lắp mặt tủ điện M12-PANEL FEED THROUGH A-CODE 7000-42111-0000000
– M12, 5-pole-PANEL FEED THROUGH A-CODED
– IP65, IP67
Cáp 15m có đầu nối M12 female 90° A-code 3 ruột 7000-12321-6131500
– PVC 3×0.34 bk UL/CSA 15m
– M12 female 90°, 3 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Cáp 10m có đầu nối M12 female 0° A-code 4 ruột cho F và B 7024-12221-3211000
– M12 female 0° F&B , có sẵn cáp dài 10m
– 4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP65, IP68, IP69K
Đầu nối M12 cái 90° A-code 4 chân 7000-12981-0000000
– 4-pol., max. 0,75mm², 4 – 6mm
– M12 female (cái) 90°,4 chân, A-code
– Inserted, screwed
– IP67
Đầu nối van FORM A 18MM SVS 7000-29481-0000000
– 2 chân + PE, Form A (18 mm)
– Điện áp 12-30 V DC
– Mạch LED và khuếch đại
– IP65
Đầu nối van FORM A 18MM SVS 7000-29021-0000000
– 2 chân + PE, Form A (18 mm), PG9
– Điện áp: 24 V AC ±20% / DC ±25%
– Mạch LED và khuếch đại
– IP65
Adaptor M12 male / valve plug A-18mm 7000-41441-0000000
– Form A (18 mm), 5 chân, họ MSUD, M12
– Điện áp hoạt động:24 V DC ±25%
– Có LED báo trạng thái (vàng/ xanh)
– IP67
Đầu nối chia Y-Distributor M12 male / M12 female 0° A-code 7000-40701-6330500
– PUR 3×0.34 bk UL/CSA+drag ch. 5m
– M12 (đực, 0°, 4 chân) – 2xM12 (cái, 0°, 3 chân), A-code, chiều dài cáp 5 m
– Inserted, screwed
– IP67, IP66K, IP65
Đầu nối van điện từ form BI 5m cáp 7000-11081-2160500
– Dùng cho van điện từ, có sẵn cáp dài 5m
– Form BI (11 mm), 3 chân, họ MSUD
– Nguồn cấp: 24 V AC/DC ±25%
– Có LED báo trạng thái
– IP67
